Chính Sách Hóa Chất Nông Nghiệp, Đặc Biệt Là Thuốc Trừ Sâu Ở Việt Nam Và Thế Giới
Các chính sách hóa chất nông nghiệp quy định về chất lượng, nguồn gốc và sử dụng hợp lý hóa chất giúp nông dân tối ưu hóa năng suất mà không gây hại đến môi trường. Chính sách này cũng khuyến khích việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm sinh học thay thế. Mục tiêu là hướng đến nền nông nghiệp bền vững, hiệu quả và an toàn, phát triển hài hòa giữa nông nghiệp và bảo vệ môi trường.
Chính sách hóa chất nông nghiệp: Xu hướng quản lý thuốc trừ sâu ở Việt Nam và thế giới
Việc sử dụng hóa chất nông nghiệp, đặc biệt là thuốc trừ sâu, luôn được quản lý chặt chẽ bởi lo ngại về sức khỏe con người và môi trường. Những năm gần đây, cả Việt Nam và thế giới đều liên tục cập nhật chính sách, quy định mới nhằm kiểm soát tốt hơn việc sản xuất và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Bài viết này sẽ điểm qua các chính sách quan trọng về hóa chất nông nghiệp, tập trung vào thuốc trừ sâu, đồng thời phân tích ảnh hưởng của chúng đến ngành trồng trọt.
Chính sách quản lý thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam
Tại Việt Nam, khung pháp lý về quản lý thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đã hình thành đầy đủ và ngày càng siết chặt nhằm đảm bảo an toàn nông sản và môi trường:
- Luật Bảo vệ và Kiểm dịch thực vật (2013): Có hiệu lực từ 2015, đây là luật quan trọng đặt nền móng cho quản lý thuốc BVTV. Luật quy định rõ việc đăng ký, thử nghiệm, sản xuất, buôn bán và sử dụng thuốc BVTV. Chỉ những sản phẩm được đăng ký và nằm trong danh mục cho phép mới được lưu hành. Luật cũng yêu cầu người kinh doanh thuốc BVTV phải có chứng chỉ hành nghề, nông dân phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng an toàn.
- Danh mục thuốc BVTV: Bộ NN&PTNT thường xuyên ban hành danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng, hạn chế và cấm sử dụng tại Việt Nam. Những hoạt chất độc hại hoặc bị lạm dụng sẽ bị đưa vào danh mục cấm. Chẳng hạn, Việt Nam đã cấm hoàn toàn hoạt chất Paraquat và Chlorpyrifos-ethyl từ năm 2017–2018 do độc tính cao. Tính đến năm 2023, có khoảng 31 hoạt chất thuốc BVTV nằm trong danh mục cấm (thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc khử trùng kho, …). Việc liên tục rà soát danh mục giúp loại bỏ các hóa chất nguy hiểm, thay thế bằng giải pháp an toàn hơn.
- Thông tư và quy chuẩn kỹ thuật: Gần đây, Bộ NN&PTNT ban hành Thông tư 09/2023 (và thay thế bởi Thông tư 25/2024) quy định chi tiết quản lý thuốc BVTV. Các văn bản này cập nhật danh mục thuốc, đồng thời đưa ra quy chuẩn về hàm lượng hoạt chất, quy cách nhãn mác, bao bì. Đặc biệt, có quy định về thu gom, xử lý bao gói thuốc BVTV sau sử dụng để tránh ô nhiễm môi trường. Đây là điểm mới hướng tới nông nghiệp tuần hoàn, bền vững.
- Tăng cường thuốc sinh học: Nhà nước khuyến khích đăng ký và sử dụng thuốc BVTV sinh học. Nhiều chính sách ưu tiên như miễn giảm một số thủ tục đăng ký cho chế phẩm sinh học, hay đề án phát triển thuốc sinh học đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đã được triển khai. Mục tiêu là tăng tỷ trọng thuốc sinh học lên đáng kể (dự kiến trên 30% thị phần), giảm dần sự phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp.
Nhìn chung, chính sách tại Việt Nam đang hướng tới quản lý chặt chẽ hơn vòng đời thuốc bảo vệ thực vật, từ khâu đăng ký lưu hành cho đến sử dụng và tiêu hủy vỏ bao bì. Chính phủ cũng đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra thị trường, xử lý nghiêm các vi phạm (buôn bán thuốc cấm, thuốc giả). Những quy định này tạo hành lang pháp lý để ngành trồng trọt phát triển an toàn, hạn chế rủi ro về chất lượng nông sản.
Chính sách thuốc trừ sâu trên thế giới
Trên thế giới, xu hướng chung là siết chặt quản lý thuốc trừ sâu và hướng đến nền nông nghiệp bền vững hơn:
- Liên minh Châu Âu (EU): EU nổi tiếng với các tiêu chuẩn rất cao về thuốc bảo vệ thực vật. Nhiều hoạt chất phổ biến từng được dùng rộng rãi đã bị EU cấm (ví dụ: Chlorpyrifos, Paraquat, Neonicotinoids tác động lên ong mật…). EU cũng đặt ra kế hoạch giảm 50% lượng thuốc trừ sâu sử dụng vào năm 2030 trong Chiến lược Farm to Fork thuộc Thỏa thuận Xanh. Tuy nhiên, kế hoạch này gặp phản ứng trái chiều và hiện đang được điều chỉnh. Thay vào đó, EU tập trung vào quy định dư lượng thuốc BVTV nghiêm ngặt trên nông sản nhập khẩu, thúc đẩy nông dân áp dụng phương pháp hữu cơ, sinh học.
- Hoa Kỳ: Chính sách của Mỹ nhấn mạnh vào đánh giá khoa học và quản lý rủi ro. Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) thường xuyên đánh giá lại đăng ký của các hoạt chất theo chu kỳ. Một số thuốc trừ sâu bị giới hạn hoặc cấm gần đây ở Mỹ có thể kể đến như Chlorpyrifos (bị EPA thu hồi vào 2021 do nguy cơ với trẻ em). Mỹ cũng đầu tư mạnh vào công nghệ mới như cây trồng biến đổi gen kháng sâu bệnh, qua đó giảm nhu cầu phun thuốc trừ sâu hóa học.
- Nhật Bản, Hàn Quốc: Các nước phát triển châu Á này cũng có tiêu chuẩn cao, thường xuyên cập nhật danh mục cho phép. Nhật Bản quản lý rất nghiêm ngặt dư lượng tối đa (MRL) trên thực phẩm, tạo áp lực cho nông dân sử dụng thuốc đúng cách, đúng liều lượng. Họ cũng khuyến khích IPM (quản lý dịch hại tổng hợp) và sử dụng thiên địch, bẫy sinh học thay vì lạm dụng hóa chất.
- Các nước đang phát triển: Nhiều quốc gia Đông Nam Á, Nam Á vẫn đang trong giai đoạn tăng cường quản lý. Xu hướng chung là hài hòa theo chuẩn quốc tế. Ví dụ, Thái Lan năm 2019 quyết định cấm Paraquat và Chlorpyrifos tương tự Việt Nam. Trung Quốc – nước sản xuất và tiêu thụ thuốc BVTV lớn – vài năm qua cũng loại bỏ dần thuốc cực độc, đồng thời kiểm soát chặt sản xuất để giảm ô nhiễm. Các tổ chức quốc tế như FAO, WHO cũng hỗ trợ xây dựng chính sách, đặc biệt qua Công ước Rotterdam (kiểm soát buôn bán hóa chất nguy hại) và Công ước Stockholm (loại trừ hóa chất POPs nguy hiểm như DDT).
Nhìn tổng thể, thế giới đang điều chỉnh chính sách theo hướng cân bằng: vừa đảm bảo kiểm soát dịch hại hiệu quả để an ninh lương thực, vừa giảm thiểu tác động tiêu cực của thuốc trừ sâu lên môi trường và sức khỏe. Công nghệ và đổi mới sáng tạo được nhấn mạnh như giải pháp thay thế thay vì phụ thuộc vào hóa chất truyền thống.
Ảnh hưởng của chính sách đến ngành trồng trọt
Các chính sách hóa chất nông nghiệp có tác động sâu rộng đến cách thức sản xuất trồng trọt và thị trường nông sản:
- Chuyển đổi cơ cấu sản xuất: Khi một loại thuốc trừ sâu bị cấm, nông dân buộc phải chuyển sang phương án khác (thuốc khác, giống kháng bệnh hoặc biện pháp sinh học). Ban đầu, họ có thể gặp khó khăn do chưa quen hoặc chi phí cao hơn. Nhưng về lâu dài, việc loại bỏ hóa chất độc hại giúp hệ sinh thái đồng ruộng cân bằng hơn, đất đai ít ô nhiễm, cây trồng khỏe mạnh bền vững.
- Tăng chi phí và yêu cầu kỹ thuật: Tuân thủ chính sách mới có thể làm tăng chi phí cho cả doanh nghiệp và nông dân. Ví dụ, doanh nghiệp phải tốn kinh phí đăng ký sản phẩm mới thay thế hoạt chất cũ, đầu tư xử lý chất thải, cải tiến nhãn mác bao bì theo quy định. Nông dân cần được tập huấn kỹ thuật sử dụng thuốc an toàn, đúng liều lượng, thu gom vỏ bao bì. Sự chuyên nghiệp hóa đòi hỏi kiến thức và kỹ năng cao hơn trong canh tác.
- Ảnh hưởng tới xuất khẩu nông sản: Các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ ngày càng đòi hỏi nông sản sạch dư lượng thuốc BVTV. Nhờ chính sách kiểm soát tốt từ trong nước, nông sản Việt Nam sẽ đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế dễ dàng hơn, tránh các vụ việc bị trả về do vi phạm dư lượng. Ngược lại, nếu quản lý lỏng lẻo, nông dân sử dụng hóa chất bị cấm, nông sản sẽ đánh mất cơ hội xuất khẩu và giảm uy tín thương hiệu quốc gia.
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Chính sách nghiêm ngặt tạo động lực cho ngành nông nghiệp tìm kiếm giải pháp mới. Các công ty hóa chất đầu tư nghiên cứu hoạt chất mới an toàn hơn, các startup nông nghiệp phát triển thiết bị bay không người lái, hệ thống cảm biến nhằm tối ưu sử dụng thuốc (đúng nơi, đúng lúc, đúng lượng). Nông dân cũng dần chuyển sang canh tác hữu cơ, IPM, sử dụng thiên địch và thảo mộc truyền thống để phòng trừ sâu bệnh. Tất cả hướng đến một nền nông nghiệp thông minh và bền vững hơn.
Chính sách hóa chất nông nghiệp, đặc biệt là thuốc trừ sâu, đang ngày càng thắt chặt cả ở Việt Nam và trên thế giới. Đây là xu hướng tất yếu nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống. Mặc dù điều này đặt ra không ít thách thức cho người sản xuất và doanh nghiệp (phải thay đổi thói quen, tăng chi phí), nhưng lợi ích dài hạn là rất lớn: nông sản an toàn hơn, hệ sinh thái được bảo vệ và nông nghiệp phát triển bền vững.
Để thích ứng, ngành trồng trọt cần chủ động cập nhật kiến thức về chính sách mới, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Đồng thời, đầu tư vào khoa học công nghệ để tìm ra giải pháp giảm phụ thuộc vào hóa chất mà vẫn kiểm soát tốt sâu bệnh. Sự chung tay của nhà quản lý, doanh nghiệp và người nông dân sẽ giúp chúng ta đạt được mục tiêu kép: năng suất cao và an toàn, bền vững trong sản xuất nông nghiệp.
Các chính sách hóa chất nông nghiệp quy định về chất lượng, nguồn gốc và sử dụng hợp lý hóa chất giúp nông dân tối ưu hóa năng suất mà không gây hại đến môi trường. Chính sách này cũng khuyến khích việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm sinh học thay thế. Mục tiêu là hướng đến nền nông nghiệp bền vững, hiệu quả và an toàn, phát triển hài hòa giữa nông nghiệp và bảo vệ môi trường.
TIN TỨC LIÊN QUAN